Các tính năng chính và lợi ích
Điều khiển lưu lượng hiệu suất cao và chính xác
- Dễ dàng chứa đựng các vật liệu và chất lỏng nhạy cảm với lực cắt, có độ nhớt cao hoặc dễ vỡ.
- Không có xung, đảm bảo dòng chảy ổn định và không làm hỏng vật liệu.
Thiết kế bền bỉ và vệ sinh
- Sử dụng thép không gỉ 304 để đảm bảo hiệu quả về chi phí và độ bền. Đối với yêu cầu về độ bền cao hơn, thép không gỉ 316L có sẵn và có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Dành cho các công việc bảo trì dễ dàng với khả năng tương thích SIP (Khử trùng tại chỗ) và CIP (Vệ sinh tại chỗ).
Các tùy chọn công suất và điện áp đa dạng
- Hệ thống nguồn điện linh hoạt từ 110V đến 600V và công suất từ 1,5KW đến 55KW, đặc biệt phù hợp cho các tác vụ tầm trung với công suất 15KW.
- Độ linh hoạt cao nhờ các tùy chọn điện áp này đảm bảo khả năng thích ứng trên toàn thế giới.
Phạm vi ứng dụng rộng rãi
- Áp dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm cũng như trong xử lý nước thải.
- Quản lý hiệu quả một loạt các chất lỏng nhạy cảm với lực cắt, mài mòn và có độ nhớt cao.
Ứng dụng phổ biến
Thực phẩm & Đồ uống
Sử dụng vật liệu tuân thủ tiêu chuẩn FDA, ngăn ngừa ô nhiễm và chuyển dịch siro, nước ép, sữa và sốt.
Dược phẩm & Công nghệ sinh học
Hỗ trợ tuyệt vời trong việc chuyển dịch chất lỏng vệ sinh cũng như định lượng chính xác. Tuân thủ các yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Hóa chất & Hóa dầu
Chịu được các hóa chất ăn mòn, bùn và chất lỏng có độ nhớt cao. Các tùy chọn chống ăn mòn đảm bảo độ bền lâu dài.
Xử lý nước thải
Có khả năng xử lý bùn, bùn lỏng và nước thải. Đạt được tiết kiệm chi phí vận hành nhờ các quy trình tiết kiệm năng lượng.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công suất | 15 kW |
| Các tùy chọn điện áp | 110V-600V |
| Vật liệu | Thép không gỉ 316L / 304 |
| Lưu lượng | Tùy thuộc vào ứng dụng |
| Áp suất tối đa | Lên đến 20 bar |
| Phạm vi nhiệt độ | -20°C đến 150°C |
| Phạm vi độ nhớt | Lên đến 1.000.000 cP |
| Kích thước đầu vào/đầu ra | Có thể thay đổi |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Loại chất lỏng nào có thể được xử lý bởi bơm cánh quay 15KW?
Các chất lỏng có độ nhớt thấp và cao, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và thậm chí cả bùn thải cũng có thể được xử lý.
2. Máy bơm có dễ vệ sinh và bảo dưỡng không?
Đúng vậy, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng vệ sinh nhờ khả năng hỗ trợ quy trình làm sạch CIP và SIP.
3. Sự khác biệt giữa thép không gỉ 304 và 316L là gì?
Thép không gỉ 316L – Khả năng chống ăn mòn vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tiếp xúc với hóa chất khắc nghiệt và các ứng dụng trong ngành thực phẩm.
Thép không gỉ 304 – Tính hữu dụng với chi phí thấp và khả năng chống ăn mòn cao khiến loại hợp kim này trở nên hấp dẫn.
4. Bơm này có thể hoạt động khi không có nước không?
Bơm cánh quay không được phép hoạt động khi không có chất lỏng, vì điều này sẽ gây hư hỏng. Hoạt động mà không có lưu thông chất lỏng sẽ gây hư hỏng.
5. Tôi nên xem xét những tiêu chí nào khi lựa chọn tùy chọn điện áp và công suất?
Các thông số này có thể dao động từ 110V đến 600V và từ 1,5KW đến 55KW tùy thuộc vào nguồn điện khu vực cũng như yêu cầu ứng dụng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Mua ngay bơm cánh quay 15KW của bạn
Để có hệ thống xử lý chất lỏng công nghiệp hiệu quả và đáng tin cậy nhất với công suất hoạt động 15KW, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay. Chúng tôi cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh và chi tiết báo giá được thiết kế riêng theo nhu cầu của bạn.
